正文

描写人物的词汇越南语如下: - Dáng dấp (外形) - Cao lớn (高挑) - Cân nặng (体重) - Tóc (头发) - Mắt (眼睛) - Mũi (鼻子) - Miệng (嘴巴) - Đôi môi (嘴唇) - Râu (胡子) - Đôi mắt sáng (明亮的眼神) - Tóc dài (长发) - Tóc ngắn (短发) -